Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "năm trước" (1)
năm trước

Tiếng Anh
Danh từlast year
Tôi đã đi Hội An tháng trước
I went to Hoi An last month.
Từ liên quan "năm trước" (1)
cùng kỳ năm trước
Tiếng Anh
Cụm từcompared to the same period la
Doanh thu cao hơn cùng kỳ năm trước.
Sales are higher than the same period last year.
Cụm từ "năm trước" (2)
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
he got married last year
Doanh thu cao hơn cùng kỳ năm trước.
Sales are higher than the same period last year.
